Đổi đơn vị nhà nông — công, sào, mẫu, giạ, chục
📌 Trả lời nhanh
1 công (miền Nam) = 1.000 m² (công tầm cấy = 1.296 m²); 1 sào Bắc = 360 m², Trung = 500 m², Nam = 1.000 m²; 1 mẫu Bắc = 3.600 m², Nam = 12.960 m²; 1 ha = 10.000 m². 1 giạ lúa ≈ 20 kg (gạo ≈ 16 kg). 1 chục = 10–18 trái tùy nơi.
📐 Đổi đơn vị ruộng đất
1.000m²
0,1hecta
1công (1.000 m²)
1sào (Nam)
0,08mẫu (Nam)
⚖️ Đổi giá: theo giạ ↔ theo ký
6.000đồng/kg
120.000đồng/giạ (~20kg)
6.000.000đồng/tấn
1 giạ ≈ 40 lít; số kg/giạ thay đổi theo độ ẩm & loại — đây là mức tham khảo. Đổi ngược: lấy giá/giạ chia cho 20 ra giá/kg (6.000 đồng/kg).
Bảng diện tích ruộng đất theo vùng
| Đơn vị | Bắc | Trung | Nam |
|---|---|---|---|
| 1 sào | 360 m² | 500 m² | 1.000 m² |
| 1 mẫu (10 sào) | 3.600 m² | 4.999,5 m² | 12.960 m² |
| 1 công (Nam Bộ) | 1.000 m² (tầm nhỏ) · 1.296 m² (tầm cấy/lớn) | ||
| 1 hecta | 10.000 m² = 10 công = 27,78 sào Bắc | ||
Đơn vị ruộng đất khác nhau theo vùng — luôn hỏi rõ "sào/mẫu vùng nào" khi mua bán đất.
1 giạ bằng bao nhiêu ký?
| Nông sản | ≈ kg / giạ |
|---|---|
| Lúa (khô) | 20 kg |
| Lúa (tươi) | 21 kg |
| Gạo | 16 kg |
| Nếp | 18 kg |
| Bắp (ngô) hạt | 18 kg |
| Đậu xanh | 19 kg |
1 giạ ≈ 40 lít; số ký thay đổi theo độ ẩm & loại hạt — mức trên là tham khảo.
1 chục là mấy trái?
- 10 — Chục trơn (đúng 10) — đa số nơi, hàng cân ký
- 12 — Chục 12 — phổ biến nhiều chợ miền Tây
- 14 — Chục 14 — một số nơi/loại trái
- 16 — Chục 16 — vd chôm chôm, một số chợ
- 18 — Chục 18 — tập quán địa phương
Khi mua bán trái cây miền Tây nên hỏi rõ "chục mấy" để khỏi nhầm.