Giá rau củ hôm nay
Giá rau củ hôm nay tại chợ: cải, cà chua, dưa leo, bí, nấm... cập nhật theo ngày.
| Mặt hàng | Giá hôm nay | Thay đổi | Đơn vị | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bắp cải tím | 18.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Bắp cải trắng | 9.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Bắp non | 30.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Bí đao | 10.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Bí đỏ | 9.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Cà chua | 24.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Cà chua thường | 35.000 đ | — | /kg | 2026-08-03 |
| Cà rốt | 11.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Cải bẹ xanh | 9.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Cải bó xôi | 24.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Cải ngọt | 9.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Cải thảo | 14.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Cải thìa | 15.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Cần Tây | 18.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Đậu Bắp | 18.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Dưa leo | 15.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Dưa leo truyền thống | 20.000 đ | — | /kg | 2026-08-03 |
| Gừng | 35.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Hành lá | 25.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Hành tây | 15.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Khổ qua | 14.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Khoai tây | 12.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Nấm bào ngư | 45.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Nấm đông cô | 100.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Nấm rơm | 90.000 đ | — | /kg | 2026-08-03 |
| Ngò gai | 20.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Ngò rí | 28.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Rau má | 10.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Rau mồng tơi | 12.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Rau muống | 8.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Su su | 7.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Tỏi | 22.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Xà Lách gai | 17.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |
| Xà lách thường | 20.000 đ | — | /kg | 2026-08-03 |
| Xà lách xong | 11.000 đ | — | /kg | 2026-08-04 |