Giá trái cây hôm nay
Giá trái cây hôm nay: sầu riêng, cam, bưởi, xoài, thanh long, mít... theo loại và vùng miền Tây/Nam.
| Mặt hàng | Giá hôm nay | Thay đổi | Đơn vị | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Sầu riêng Ri6Cẩm nang | 41.000 đ | Không đổi | /kg | 2026-06-15 |
| Sầu riêng Thái (Monthong)Cẩm nang | 65.000 – 75.000 đ | 0 ~ +5.000 đ | /kg | 2026-06-15 |
| Sầu riêng Musang KingCẩm nang | 80.000 đ | Không đổi | /kg | 2026-06-15 |
| BơCẩm nang | 35.000 – 55.000 đ | Không đổi | /kg | 2026-06-15 |
| Cam sànhCẩm nang | 30.000 đ | — | /kg | 2026-06-15 |
| Quýt đườngCẩm nang | 50.000 đ | — | /kg | 2026-06-15 |
| Bưởi Năm RoiCẩm nang | 40.000 đ | — | /kg | 2026-06-15 |
| Xoài cát Hòa LộcCẩm nang | 100.000 đ | — | /kg | 2026-06-15 |
| Chôm chôm đường | 45.000 đ | — | /kg | 2026-06-15 |
| Chôm chôm Java | 25.000 đ | — | /kg | 2026-06-15 |
| Chôm chôm Thái | 65.000 đ | — | /kg | 2026-06-15 |
| Dưa hấu | 15.000 đ | — | /kg | 2026-06-15 |
| Sầu riêng cơm vàng hạt lép | 70.000 đ | — | /kg | 2026-06-15 |
| Thanh Long ruột trắng | 30.000 đ | — | /kg | 2026-06-15 |
| Xoài 3 màu | 7.000 đ | — | /kg | 2026-03-18 |
| Xoài 3 màu hạt lép | 3.000 – 4.000 đ | — | /kg | 2026-03-18 |
| Xoài keo | 10.000 đ | — | /kg | 2026-03-18 |
| Mít TháiCẩm nang | đang cập nhật | — | /kg | — |
| Thanh longCẩm nang | đang cập nhật | — | /kg | — |
| Bưởi da xanhCẩm nang | đang cập nhật | — | /kg | — |
| Chôm chômCẩm nang | đang cập nhật | — | /kg | — |
| NhãnCẩm nang | đang cập nhật | — | /kg | — |