Giá heo hơi ngày 6/8/2026 (Thứ năm)
Bảng giá Heo hơi theo loại/vùng trong ngày 6/8/2026. Đơn vị: đồng/kg.
| Loại / Vùng | Giá (đồng/kg) | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
| An Giang | 60.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Bình quân miền Bắc | 62.500 đ | — | baohatinh.vn |
| Bình quân miền Nam | 61.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Bình quân miền Trung | 61.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Cần Thơ | 61.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Hà Nội | 63.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Hà Tĩnh | 61.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Hưng Yên | 63.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Khánh Hòa | 61.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Nghệ An | 61.000 đ | — | baohatinh.vn |
| TP. Hồ Chí Minh | 61.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Thanh Hóa | 61.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Thái Nguyên | 62.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Tuyên Quang | 62.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Đà Nẵng | 61.000 đ | — | baohatinh.vn |
| Đồng Nai | 62.000 đ | — | baohatinh.vn |
← 5/8/2026Tổng quan Heo hơi7/8/2026 →
Giá tham khảo. Xác nhận với thương lái/HTX khi giao dịch.