Giá sầu riêng ri6 ngày 5/9/2026 (Thứ bảy)
Bảng giá Sầu riêng Ri6 theo loại/vùng trong ngày 5/9/2026. Đơn vị: đồng/kg.
| Loại / Vùng | Giá (đồng/kg) | Thay đổi | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Sầu riêng Ri6 loại A – Gia Lai | 35.000 đ | Không đổi | banggianongsan.com |
| Sầu riêng Ri6 loại A – ĐBSCL | 25.000 – 30.000 đ | Không đổi | banggianongsan.com |
| Sầu riêng Ri6 loại A – Đắk Lắk | 35.000 – 36.000 đ | ▲ 0 ~ +1.000 đ | banggianongsan.com |
| Sầu riêng Ri6 loại A – Đồng Nai | 25.000 – 35.000 đ | Không đổi | banggianongsan.com |
| Sầu riêng Ri6 loại B – Gia Lai | 20.000 đ | Không đổi | banggianongsan.com |
| Sầu riêng Ri6 loại B – ĐBSCL | 20.000 – 30.000 đ | Không đổi | banggianongsan.com |
| Sầu riêng Ri6 loại B – Đắk Lắk | 20.000 – 23.000 đ | ▲ 0 ~ +3.000 đ | banggianongsan.com |
| Sầu riêng Ri6 loại B – Đồng Nai | 22.000 đ | Không đổi | banggianongsan.com |
← 4/9/2026Tổng quan Sầu riêng Ri66/9/2026 →
Giá tham khảo. Xác nhận với thương lái/HTX khi giao dịch.