Giá cá tra nguyên liệu hôm nay
Cá tra (size 0.7–0.9 kg/con) là mặt hàng xuất khẩu chủ lực ĐBSCL — giá phụ thuộc đơn hàng xuất khẩu và giá thức ăn.

| Loại / Vùng | Giá (đồng/kg) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Cá tra tại ao | 31.000 đ | ▼ -11.4% |
| V.Long - Chợ Bình Minh | 50.000 đ | — |
| V.Long - Chợ Cái Nhum | 50.000 đ | — |
| V.Long - Chợ Long Hồ | 50.000 đ | — |
| V.Long - Chợ Tam Bình | 50.000 đ | — |
| V.Long - Chợ Trà Ôn | 50.000 đ | — |
| V.Long - Chợ Tân Quới | 50.000 đ | — |
| V.Long - Chợ Vĩnh Long | 50.000 đ | — |
| V.Long - Chợ Vũng Liêm | 50.000 đ | — |
| V.Long - HTX Rau an toàn Thành Lợi | 50.000 đ | — |
| V.Long - Tổng hợp giá qua điện thoại | 50.000 đ | — |
| Điểm TTTT: Bình Minh-Bình Tân (cũ) | 50.000 đ | — |
| Điểm TTTT: Bến Tre - Chăn nuôi | 50.000 đ | — |
| Điểm TTTT: Bến Tre - Thủy sản | 50.000 đ | — |
| Điểm TTTT: Bến Tre - Trồng trọt | 50.000 đ | — |
| Điểm TTTT: Chợ Vĩnh Long | 50.000 đ | — |
| Điểm TTTT: Phân bón - Thuốc BVTV - Đông | 50.000 đ | — |
| Điểm TTTT: Rau màu phường Phước Hậu | 50.000 đ | — |
| Điểm TTTT: Trà Vinh - Chăn nuôi | 50.000 đ | — |
| Điểm TTTT: Trà Vinh - Thủy sản | 50.000 đ | — |
| Điểm TTTT: Trà Vinh - Trồng trọt | 50.000 đ | — |
| Điểm TTTT: Trà Ôn-Tam Bình | 50.000 đ | — |
| Điểm TTTT: Vũng Liêm - Long Hồ - Mang Th | 50.000 đ | — |
Nguồn: tepbac.com · Giá tham khảo
Đặt ngưỡng — khi giá đạt, web nhắc bạn (để lại Zalo để được liên hệ).
Xu hướng giá cá tra nguyên liệu (2 ngày)
Giá cá tra nguyên liệu theo ngày
Cẩm nang cá tra nguyên liệu
Cá tra là loài cá da trơn nước ngọt, mặt hàng thủy sản xuất khẩu chủ lực của ĐBSCL và của cả Việt Nam. Cá lớn nhanh, chịu được mật độ nuôi dày trong ao đất ven sông, thịt trắng được phi-lê cấp đông xuất khẩu đi hàng trăm thị trường.
Phân loại cá tra nguyên liệu
Phân loại theo mục đích: cá nguyên liệu xuất khẩu (thường thu khi đạt 0,8-1,2 kg/con để cho tỷ lệ phi-lê tốt nhất) và cá bán chợ nội địa. Theo chất lượng thịt còn phân thịt trắng, thịt vàng, thịt hồng - thịt càng trắng giá càng cao do nhà máy ưu tiên thu mua. Ngoài ra phân theo cá giống (cá bột, cá hương, cá giống) và cá thịt.
Vùng trồng / nuôi chính
Vùng nuôi tập trung ở các tỉnh ven sông Tiền, sông Hậu: Đồng Tháp, An Giang, Cần Thơ, Vĩnh Long, Bến Tre, Tiền Giang. Đồng Tháp và An Giang là hai vùng nuôi và sản xuất cá giống lớn nhất nước. Cá ương giống nhiều ở khu vực cù lao, bãi bồi ven sông.
Mùa vụ & thu hoạch
Cá tra nuôi gần như quanh năm vì chủ động được con giống và thức ăn công nghiệp. Một vụ thường kéo dài 6-8 tháng. Mùa lũ (khoảng tháng 7-10) thuận lợi cho việc thay nước ao, còn mùa khô cần chú ý quản lý môi trường và oxy.
Công dụng & thị trường
Chủ yếu phi-lê cấp đông xuất khẩu sang Trung Quốc, Mỹ, EU, ASEAN, Trung Đông; phụ phẩm (đầu, xương, da, mỡ) chế biến bột cá, dầu cá, collagen. Nội địa dùng làm cá kho, cá nấu canh chua, lẩu. Đây là ngành hàng có chuỗi giá trị khép kín lớn.
Yếu tố ảnh hưởng giá
Giá cá tra biến động mạnh theo đơn hàng xuất khẩu, đặc biệt phụ thuộc thị trường Trung Quốc và Mỹ, tỷ giá, rào cản kỹ thuật/thuế chống bán phá giá. Trong nước giá còn phụ thuộc giá thức ăn (chiếm phần lớn giá thành), cung-cầu nguyên liệu theo chu kỳ thừa-thiếu, màu thịt và size cá. Khi nhà máy giảm bắt, giá rớt nhanh.
Kinh nghiệm mua bán
Bà con nên nuôi liên kết với nhà máy hoặc theo hợp đồng để bao tiêu, tránh nuôi tự phát khi giá đang cao vì dễ gặp lúc dội chợ. Quản lý thức ăn và môi trường ao để giữ thịt trắng, đạt size chuẩn 0,8-1 kg đúng thời điểm nhà máy thu. Theo dõi tín hiệu xuất khẩu để canh thời điểm thả giống.
Kỹ thuật canh tác / nuôi
Ao nuôi sâu 2,5-4m, gần sông để dễ thay nước; cải tạo ao kỹ, bón vôi 7-10kg/100m2 và phơi đáy trước khi thả. Thả giống cỡ 1,5-2cm/con, mật độ 30-50 con/m2, cho ăn thức ăn viên công nghiệp đạm 26-30%, giảm dần đạm khi cá lớn. Thay nước thường xuyên (20-30%/ngày khi cá lớn) để giữ oxy và giảm khí độc; mùa mưa chú ý ổn định pH. Định kỳ trộn vitamin C, men tiêu hóa vào thức ăn để tăng sức đề kháng.
Sâu bệnh & phòng trị
Bệnh gan thận mủ (vi khuẩn Edwardsiella) và bệnh xuất huyết (Aeromonas) là nguy hiểm nhất, gây chết hàng loạt - phòng bằng giữ nước sạch, mật độ hợp lý, định kỳ bổ sung vitamin và men vi sinh. Bệnh trắng gan, trắng mang do môi trường ô nhiễm - cần thay nước, xử lý đáy ao. Ký sinh trùng (trùng bánh xe, sán lá) gây ngứa, bỏ ăn - tắm nước muối loãng và cải thiện môi trường. Hạn chế lạm dụng kháng sinh, ưu tiên phòng bệnh bằng quản lý môi trường và chế phẩm sinh học.
Câu hỏi thường gặp về cá tra nguyên liệu
Cá tra nuôi bao lâu thì thu hoạch?
Thường 6-8 tháng là đạt size 0,8-1,2 kg/con phù hợp phi-lê xuất khẩu, tùy mật độ và chất lượng thức ăn.
Vì sao thịt cá tra bị vàng, có bán được không?
Thịt vàng thường do thức ăn, môi trường ao hoặc ký sinh; vẫn bán được nhưng giá thấp hơn thịt trắng vì nhà máy ưu tiên thịt trắng để xuất khẩu.
Giá cá tra phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?
Phụ thuộc lớn nhất vào đơn hàng xuất khẩu (nhất là Trung Quốc, Mỹ) và giá thức ăn, nên thường lên xuống theo chu kỳ.
Nuôi cá tra ở đâu nhiều nhất?
Tập trung ven sông Tiền, sông Hậu, nhiều nhất ở Đồng Tháp và An Giang, kế đến Cần Thơ, Vĩnh Long, Bến Tre.